已決 dĩ quyết Hán Việt: dĩ quyết Tổng quan đã quyết Cấu tạo: 已 (dĩ) + 決 (quyết)Hán Việtdĩ quyếtCấu tạo已 + 決 · dĩ + quyết nghĩa thành phần: dĩ + quyết Nghĩa ViệtCihui đã quyếtTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.已往的決定,稱為「已決」。 2.已經決定。EngCihui 已決 ǐjué v.p. have already decided