已諾 yǐ nuò · dĩ nặc Hán Việt: dĩ nặc · Pinyin: yǐ nuò Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 諾 (nặc)Pinyinyǐ nuòHán Việtdĩ nặcCấu tạo已 + 諾 · dĩ + nặc nghĩa thành phần: dĩ + nặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"已若"; 许与不许;许或不许。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"已若"。 2.许与不许;许或不许。