已調 dĩ điều Hán Việt: dĩ điều Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 調 (điều)Hán Việtdĩ điềuCấu tạo已 + 調 · dĩ + điều nghĩa thành phần: dĩ + điều Nghĩa EngCihui 已調 ǐtiáo attr. modulated