已过

dĩ quá

Hán Việt: dĩ quá

Tổng quan

đã qua

Cấu tạo: 已 (dĩ) + 過 (quá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 qua
  • VietPhrases đã qua
  • Tần suất từ đã qua
  • Biên soạn v.p. be already past

Eng

  • Cihui 已過 ǐguò v.p. be already past
  • Tần suất từ v.p. be already past

Từ liên quan

Gần nghĩa

已上 · 已不 · 已久 · 已了 · 已事 · 已决 · 已前 · 已去