已還

yǐ hái dĩ hoàn

Hán Việt: dĩ hoàn · Pinyin: yǐ hái

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以后;以来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以后;以来。

Eng

  • Cihui 已還 yǐhuán* v. already repaid