巳初 sì chū · tị sơ Hán Việt: tị sơ · Pinyin: sì chū Tổng quan Cấu tạo: 巳 (tị) + 初 (sơ)Pinyinsì chūHán Việttị sơCấu tạo巳 + 初 · tị + sơ nghĩa thành phần: tị + sơ