巴先

bā xiānba tiên

Hán Việt: ba tiên · Pinyin: bā xiān

Tổng quan

phần trăm (từ mượn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

百分之幾。英語percent的音譯,符號為%。也譯作「巴仙」。

Cấu tạo: 巴 (ba) + 先 (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần trăm
  • Tần suất từ phần trăm (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 百分之幾。英語percent的音譯,符號為%。也譯作「巴仙」。

Eng

  • Cihui percent (loanword)
  • Tần suất từ percent (loanword)

Từ liên quan

Gần nghĩa

先世 · 先严 · 先主 · 先买 · 先于 · 先人 · 先付 · 先令