巴先

bā xiān ba tiên

Hán Việt: ba tiên · Pinyin: bā xiān

Tổng quan

phần trăm (từ mượn)

Cấu tạo: (ba) + (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần trăm (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 百分之幾。英語percent的音譯,符號為%。也譯作「巴仙」。

Eng

  • CC-CEDICT percent (loanword)
  • Cihui percent (loanword)