巴克拉瓦

bā kè lā wǎba khắc lạp ngõa

Hán Việt: ba khắc lạp ngõa · Pinyin: bā kè lā wǎ

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【巴克拉瓦】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(loanword) baklava"]]]}]

Cấu tạo: 巴 (ba) + 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 瓦 (ngõa)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (loanword) baklava

Eng

  • Cihui (loanword) baklava
  • Tần suất từ (loanword) baklava

Đức

  • Handedict Baklava (Gebäck) (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴克夏猪 · 巴克科斯 · 巴克斯 · 巴克特里亚 · 巴克莱 · 巴克莱银行 · 拉瓦尔 · 拉瓦锡