巴克夏猪

bā kè xià zhūba khắc hạ trư

Hán Việt: ba khắc hạ trư · Pinyin: bā kè xià zhū

Tổng quan

lợn Berkshire

Cấu tạo: 巴 (ba) + 克 (khắc) + 夏 (hạ) + 豬 (trư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui heo Berkshire
  • Tần suất từ lợn Berkshire , heo Berkshire

Eng

  • Cihui Berkshire pig; Berkshire swine
  • Tần suất từ Berkshire pig; Berkshire swine

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴克拉瓦 · 巴克科斯 · 巴克斯 · 巴克特里亚 · 巴克莱 · 巴克莱银行 · 巴克莱卡 · 巴克什