拉瓦尔 lā wǎ ěr·lạp ngõa nhĩ Hán Việt: lạp ngõa nhĩ · Pinyin: lā wǎ ěr Tổng quan Laval (tên) Cấu tạo: 拉 (lạp) + 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ)Pinyinlā wǎ ěrHán Việtlạp ngõa nhĩTừ loạidanhCấu tạo拉 + 瓦 + 爾 · lạp + ngõa + nhĩ nghĩa thành phần: lạp + ngõa + nhĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 LavalTần suất từ Laval (tên)EngCihui Laval (name)Tần suất từ Laval (name) Từ liên quan Gần nghĩa拉瓦锡 · 瓦尔德 · 瓦尔特 · 瓦尔纳 · 瓦尔基里 · 瓦尔达克 · 瓦尔达克省 · 拉瓦尔品第