巴到 ba đáo Hán Việt: ba đáo Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 到 (đáo)Hán Việtba đáoCấu tạo巴 + 到 · ba + đáo nghĩa thành phần: ba + đáo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 等到。如:「好不容易才巴到放暑假,我要好好出國旅遊一番。」EngCihui 巴到 ādào r.v. <topo.> have waited patiently/anxiously until