巴刹
ba sát
Hán Việt: ba sát · Pinyin: bā shā
Tổng quan
chợ bazaar (từ mượn)
街市商店或聚集做買賣的小店、攤販。為英語bazaar的音譯。在新加坡等地較常使用。也譯作「巴薩」。
Nghĩa
Việt
- Cihui cách phát âm ở Đài Loan:
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 街市商店或聚集做買賣的小店、攤販。為英語bazaar的音譯。在新加坡等地較常使用。也譯作「巴薩」。
Eng
- Cihui bazaar (loanword); Taiwan pr
Đức
- Handedict Basar