巴唧 bā ji · ba tức Hán Việt: ba tức · Pinyin: bā ji Tổng quan biến thể của 吧唧 Cấu tạo: 巴 (ba) + 唧 (tức)Pinyinbā jiHán Việtba tứcCấu tạo巴 + 唧 · ba + tức nghĩa thành phần: ba + tức Nghĩa ViệtCihui biến thể của 吧唧EngCC-CEDICT variant of 吧唧[ba1 ji5]Cihui variant of 吧唧