巴士
ba sĩ
Hán Việt: ba sĩ · Pinyin: bā shì
Tổng quan
xe buýt (từ mượn) | xe khách
Nghĩa
Việt
- Cihui xe buýt (từ mượn) | xe khách
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種交通工具。可供人搭乘的大型汽車。為英語bus的音譯。如:「公共巴士」、「遊覽巴士」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 公共汽车。
Eng
- CC-CEDICT bus (loanword)|motor coach
- Cihui bus (loanword); motor coach