巴子

ba tử

Hán Việt: ba tử

Tổng quan

1. chim (phương ngữ phía Nam TQ)。女陰(中國南方方言)。 2. chíp (phương ngữ phía Bắc TQ, con nít thường nói)。男陰(中國的北方方言,多用於兒童口語)。

Cấu tạo: (ba) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. chim (phương ngữ phía Nam TQ)。女陰(中國南方方言)。 2. chíp (phương ngữ phía Bắc TQ, con nít thường nói)。男陰(中國的北方方言,多用於兒童口語)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肉片。《西遊記》第八六回:「只見那向陽處有幾個小妖,拿些人肉巴子,一塊塊的理著晒哩。」

Eng

  • Cihui 巴子 āzi n. <coll.> 1. vagina 2. mouth