巴子国 ba tử quốc Hán Việt: ba tử quốc Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 子 (tử) + 国 (quốc)Hán Việtba tử quốcCấu tạo巴 + 子 + 国 · ba + tử + quốc nghĩa thành phần: ba + tử + quốc