巴爾 bā ěr · ba nhĩ Hán Việt: ba nhĩ · Pinyin: bā ěr Tổng quan Ba Nhĩ Cấu tạo: 巴 (ba) + 爾 (nhĩ)Pinyinbā ěrHán Việtba nhĩCấu tạo巴 + 爾 · ba + nhĩ nghĩa thành phần: ba + nhĩ Nghĩa ViệtCihui Ba NhĩTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 量詞。計算壓力的單位。為英語bar的音譯。參見「巴」條。