巴尔
ba nhĩ
Hán Việt: ba nhĩ · Pinyin: bā ěr
Tổng quan
Ba Nhĩ
量詞。計算壓力的單位。為英語bar的音譯。參見「巴」條。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bar
- VietPhrases Ba Nhĩ
- Tần suất từ Ba Nhĩ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。計算壓力的單位。為英語bar的音譯。參見「巴」條。
Đức
- Handedict Bar (Stadt in Montenegro)
Hán Việt: ba nhĩ · Pinyin: bā ěr
Ba Nhĩ
量詞。計算壓力的單位。為英語bar的音譯。參見「巴」條。