巴巴急急

bā bā jí jíba ba cấp cấp

Hán Việt: ba ba cấp cấp · Pinyin: bā bā jí jí

Tổng quan

"chinese_explanation": "指勉强,凑合。同巴巴结结”。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

指勉强,凑合。同“巴巴结结”。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

勞碌奔波、勉強應付。《喻世明言.卷二六.沈小官一鳥害七命》:「父子三人,正是衣不遮身,食不充口,巴巴急急,口食不敷。」也作「巴巴結結」。

Cấu tạo: 巴 (ba) + 巴 (ba) + 急 (cấp) + 急 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 指勉强,
  • Biên soạn 凑合。
  • Biên soạn 同巴巴结结”。"}

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勞碌奔波、勉強應付。《喻世明言.卷二六.沈小官一鳥害七命》:「父子三人,正是衣不遮身,食不充口,巴巴急急,口食不敷。」也作「巴巴結結」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指勉强,凑合。同“巴巴结结”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴巴劫劫 · 急急巴巴 · 急急忙忙 · 巴巴结结 · 巴巴儿地 · 巴巴兒地 · 巴巴多斯 · 急急如律令