巴巴羅薩 bā bā luó sà · ba ba la tát Hán Việt: ba ba la tát · Pinyin: bā bā luó sà Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 巴 (ba) + 羅 (la) + 薩 (tát)Pinyinbā bā luó sàHán Việtba ba la tátCấu tạo巴 + 巴 + 羅 + 薩 · ba + ba + la + tát nghĩa thành phần: ba + ba + la + tát