巴巴头 ba ba đầu Hán Việt: ba ba đầu Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 巴 (ba) + 头 (đầu)Hán Việtba ba đầuCấu tạo巴 + 巴 + 头 · ba + ba + đầu nghĩa thành phần: ba + ba + đầu