巴想

ba tưởng

Hán Việt: ba tưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (tưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常想念、盼望。如:「做人要腳踏實地,別巴想不勞而獲的事。」

Eng

  • Cihui 巴想 āxiǎng v. <topo.> anxiously hope for or await