巴斗
ba đẩu
Hán Việt: ba đẩu · Pinyin: bā dǒu
Tổng quan
giỏ đan đáy tròn
Nghĩa
Việt
- Cihui giỏ đan đáy tròn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以柳條編成用來盛物的圓斗形器具。《醒世恆言.卷一八.施潤澤灘闕遇友》:「將火照時,那扇門打得粉碎,凳子都跌倒了。車軸滾在壁邊,有巴斗粗大。」也作「笆斗」、「栲栳」。
Eng
- CC-CEDICT round-bottomed wicker basket
- Cihui round-bottomed wicker basket