巴氏 bā shì · ba thị Hán Việt: ba thị · Pinyin: bā shì Tổng quan Pasteur Cấu tạo: 巴 (ba) + 氏 (thị)Pinyinbā shìHán Việtba thịCấu tạo巴 + 氏 · ba + thị nghĩa thành phần: ba + thị Nghĩa ViệtCihui PasteurEngCC-CEDICT PasteurCihui Pasteur