巴汉 ba hán Hán Việt: ba hán Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 汉 (hán)Hán Việtba hánCấu tạo巴 + 汉 · ba + hán nghĩa thành phần: ba + hán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 巴蜀、漢中的合稱,約為今陝西省漢中市、重慶市、四川省一帶。晉.左思〈吳都賦〉:「矜巴漢之阻,則以為襲險之右。」晉.陸機〈辯亡論上〉:「帥巴漢之民,乘危騁變。」