巴瑞 bā ruì · ba thụy Hán Việt: ba thụy · Pinyin: bā ruì Tổng quan (name) Barry Cấu tạo: 巴 (ba) + 瑞 (thụy)Pinyinbā ruìHán Việtba thụyCấu tạo巴 + 瑞 · ba + thụy nghĩa thành phần: ba + thụy Nghĩa EngCC-CEDICT (name) BarryCihui (name) Barry