巴眨 ba trát Hán Việt: ba trát Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 眨 (trát)Hán Việtba trátCấu tạo巴 + 眨 · ba + trát nghĩa thành phần: ba + trát Nghĩa EngCihui 巴眨 bāzha* v. <coll.> blink