巴答 ba đáp Hán Việt: ba đáp Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 答 (đáp)Hán Việtba đápCấu tạo巴 + 答 · ba + đáp nghĩa thành phần: ba + đáp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容突然斷裂的聲音。如:「屋外樹枝被颱風吹得巴答一聲,斷掉了。」