巴篱 ba li Hán Việt: ba li Tổng quan ái hàng rào. ba li ba li ☆Cái hàng rào. Cấu tạo: 巴 (ba) + 篱 (li)Hán Việtba liCấu tạo巴 + 篱 · ba + li nghĩa thành phần: ba + li Nghĩa ViệtCihui ái hàng rào. ba li ba li ☆Cái hàng rào.