巴統 bā tǒng · ba thống Hán Việt: ba thống · Pinyin: bā tǒng Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 統 (thống)Pinyinbā tǒngHán Việtba thốngCấu tạo巴 + 統 · ba + thống nghĩa thành phần: ba + thống Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 城市名。位於獨立國協喬治亞西南部,瀕臨黑海東南岸。現為石油輸出的重要港口,與巴庫有鐵路相通。輸出品以煤油及農產物為大宗。