巴菽 ba thục Hán Việt: ba thục Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 菽 (thục)Hán Việtba thụcCấu tạo巴 + 菽 · ba + thục nghĩa thành phần: ba + thục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大戟科「巴豆」的別名。參見「巴豆」條。