巴西

bā xī ba tây

Hán Việt: ba tây · Pinyin: bā xī

Tổng quan

Brazil ên phiên âm của Brazil, một nước ở trung bộ Nam Mĩ châu. ba tây ba tây ☆Tên phiên âm của Brazil, một nước ở trung bộ Nam Mĩ châu.

Cấu tạo: (ba) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Brazil ên phiên âm của Brazil, một nước ở trung bộ Nam Mĩ châu. ba tây ba tây ☆Tên phiên âm của Brazil, một nước ở trung bộ Nam Mĩ châu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於南美洲東部,西與哥倫比亞、玻利維亞及秘魯為鄰,西南與巴拉圭、阿根廷、烏拉圭交界,北與委內瑞拉、蓋亞那、蘇利南接壤,東臨大西洋。參見「巴西聯邦共和國」條。

Eng

  • CC-CEDICT Brazil
  • Cihui Brazil