巴解

bā jiě ba giải

Hán Việt: ba giải · Pinyin: bā jiě

Tổng quan

Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO) (viết tắt của 巴勒斯坦解放組織|巴勒斯坦解放组织)

Cấu tạo: (ba) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO) (viết tắt của 巴勒斯坦解放組織|巴勒斯坦解放组织)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 巴勒斯坦解放組織的簡稱。參見「巴勒斯坦解放組織」條。

Eng

  • CC-CEDICT Palestine Liberation Organization (PLO) (abbr. for 巴勒斯坦解放組織|巴勒斯坦解放组织[Ba1 le4 si1 tan3 Jie3 fang4 Zu3 zhi1])
  • Cihui Palestine Liberation Organization (PLO) (abbr. for 巴勒斯坦解放組織|巴勒斯坦解放组织)