巴謾

ba mạn

Hán Việt: ba mạn

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (mạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愛錢。參見「巴鏝」條。《大宋宣和遺事.亨集》:「一片心只待求食巴謾,兩隻手偏會拿雲握霧。」

Eng

  • Cihui 巴謾 āmàn n. <trad.> heads or tails