巴镘 ba man Hán Việt: ba man Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 镘 (man)Hán Việtba manCấu tạo巴 + 镘 · ba + man nghĩa thành phần: ba + man Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 巴,渴望。巴鏝指愛錢,古時銅錢的正面稱為「字」,反面稱為「鏝」。元.石君寶《紫雲庭》第一折:「他那生時節決定,犯著甚愛錢巴鏝的星。」也作「巴謾」。