巴閉
ba bế
Hán Việt: ba bế · Pinyin: bā bì
Tổng quan
(Quảng Đông, Jyutping: baa1 bai3) | ra vẻ ta đây | chuyện bé xé ra to | ấn tượng
Nghĩa
Việt
- Cihui (Quảng Đông, Jyutping: baa1 bai3) | ra vẻ ta đây | chuyện bé xé ra to | ấn tượng
Eng
- CC-CEDICT (Cantonese, Jyutping: baa1 bai3)|to act high and mighty; to make big fuss over a small matter|impressive
- Cihui (Cantonese, Jyutping: baa1 bai3); to act high and mighty; to make big fuss over a small matter; impressive