巴陵
ba lăng
Hán Việt: ba lăng
Tổng quan
ba lăng (人名)岳州巴陵之顥鑑,雲門之法嗣也。見傳燈錄二十二。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui ba lăng (人名)岳州巴陵之顥鑑,雲門之法嗣也。見傳燈錄二十二。☸
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.山名。參見「巴陵山」條。 2.郡名。參見「巴陵郡」條。
Hán Việt: ba lăng
ba lăng (人名)岳州巴陵之顥鑑,雲門之法嗣也。見傳燈錄二十二。☸