巷人 xiàng rén · hạng nhân Hán Việt: hạng nhân · Pinyin: xiàng rén Tổng quan Cấu tạo: 巷 (hạng) + 人 (nhân)Pinyinxiàng rénHán Việthạng nhânCấu tạo巷 + 人 · hạng + nhân nghĩa thành phần: hạng + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同巷的人,邻里。Tân Hoa Tự Điển 1.同巷的人,邻里。