巷人 xiàng rén·hạng nhân Hán Việt: hạng nhân · Pinyin: xiàng rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同巷的人,邻里。 Cấu tạo: 巷 (hạng) + 人 (nhân)Pinyinxiàng rénHán Việthạng nhânCấu tạo巷 + 人 · hạng + nhân nghĩa thành phần: hạng + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同巷的人,邻里。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人