巷尾

hạng vĩ

Hán Việt: hạng vĩ

Tổng quan

cuối hẻm

Cấu tạo: 巷 (hạng) + 尾 (vĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cuối hẻm
  • VietPhrases cuối hẻm
  • Tần suất từ cuối hẻm
  • Biên soạn 巷尾 iàngwěi n. end of a lane/alley

Eng

  • Cihui 巷尾 iàngwěi n. end of a lane/alley
  • Tần suất từ 巷尾 iàngwěi n. end of a lane/alley

Từ liên quan

Gần nghĩa

尾击 · 尾号 · 尾声 · 尾子 · 尾巴 · 尾扶 · 尾数 · 尾期