巷族 xiàng zú · hạng tộc Hán Việt: hạng tộc · Pinyin: xiàng zú Tổng quan Cấu tạo: 巷 (hạng) + 族 (tộc)Pinyinxiàng zúHán Việthạng tộcCấu tạo巷 + 族 · hạng + tộc nghĩa thành phần: hạng + tộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓邻里乡党。Tân Hoa Tự Điển 1.谓邻里乡党。