巷歌
hạng ca
Hán Việt: hạng ca · Pinyin: xiàng gē
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在里巷中唱歌。《禮記.曲禮上》:「里有殯,不巷歌。」《文選.張協.七命》:「玄齠巷歌,黃髮擊壤。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在里巷中歌唱。表示欢悦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在里巷中歌唱。表示欢悦。
Hán Việt: hạng ca · Pinyin: xiàng gē