巷祭

xiàng jì hạng tế

Hán Việt: hạng tế · Pinyin: xiàng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (hạng) + (tế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在巷道旁祭拜。《宋書.卷一七.禮志四》:「百姓巷祭,戎夷野祀,非所以存德念功,述追在昔也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祭于里巷。相当于后来的路祭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祭于里巷。相当于后来的路祭。