巷詠 xiàng yǒng · hạng vịnh Hán Việt: hạng vịnh · Pinyin: xiàng yǒng Tổng quan Cấu tạo: 巷 (hạng) + 詠 (vịnh)Pinyinxiàng yǒngHán Việthạng vịnhCấu tạo巷 + 詠 · hạng + vịnh nghĩa thành phần: hạng + vịnh