巷野

xiàng yě hạng dã

Hán Việt: hạng dã · Pinyin: xiàng yě

Tổng quan

Cấu tạo: (hạng) + (dã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓民间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓民间。