巽坎

xùn kǎn tốn khảm

Hán Việt: tốn khảm · Pinyin: xùn kǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tốn) + (khảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巽,顺;坎,险。一说,巽,风;坎,水。因以"巽坎"借喻旅途之艰难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.巽,顺;坎,险。一说,巽,风;坎,水。因以"巽坎"借喻旅途之艰难。