巽懦

xùn nuò tốn nọa

Hán Việt: tốn nọa · Pinyin: xùn nuò

Tổng quan

Cấu tạo: (tốn) + (nọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"巽愞"; 卑顺;怯懦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"巽愞"。 2.卑顺;怯懦。