巽抑 xùn yì · tốn ức Hán Việt: tốn ức · Pinyin: xùn yì Tổng quan Cấu tạo: 巽 (tốn) + 抑 (ức)Pinyinxùn yìHán Việttốn ứcCấu tạo巽 + 抑 · tốn + ức nghĩa thành phần: tốn + ức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恭顺谦让。Tân Hoa Tự Điển 1.恭顺谦让。