巽維 xùn wéi · tốn duy Hán Việt: tốn duy · Pinyin: xùn wéi Tổng quan Cấu tạo: 巽 (tốn) + 維 (duy)Pinyinxùn wéiHán Việttốn duyCấu tạo巽 + 維 · tốn + duy nghĩa thành phần: tốn + duy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 东南方。Tân Hoa Tự Điển 1.东南方。