巽詞 xùn cí · tốn từ Hán Việt: tốn từ · Pinyin: xùn cí Tổng quan Cấu tạo: 巽 (tốn) + 詞 (từ)Pinyinxùn cíHán Việttốn từCấu tạo巽 + 詞 · tốn + từ nghĩa thành phần: tốn + từ