巽詞 xùn cí · tốn từ Hán Việt: tốn từ · Pinyin: xùn cí Tổng quan Cấu tạo: 巽 (tốn) + 詞 (từ)Pinyinxùn cíHán Việttốn từCấu tạo巽 + 詞 · tốn + từ nghĩa thành phần: tốn + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"巽辞"; 委婉的言词; 指柔媚的言辞。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"巽辞"。 2.委婉的言词。 3.指柔媚的言辞。