巽隅 xùn yú · tốn ngung Hán Việt: tốn ngung · Pinyin: xùn yú Tổng quan Cấu tạo: 巽 (tốn) + 隅 (ngung)Pinyinxùn yúHán Việttốn ngungCấu tạo巽 + 隅 · tốn + ngung nghĩa thành phần: tốn + ngung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指东南角。Tân Hoa Tự Điển 1.指东南角。